co cỏm

  1. lésiner
    • Co cỏm từng xu
      lésiner sou par sou
    • co co cỏm cỏm
      (redoublement ; sens plus fort)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "co cỏm"

co cỏm
Ông chủ đó nổi tiếng là người co cỏm.